Thuộc hệ:joints

Anterior cruciate ligament

Tên Latin
Ligamentum cruciatum anterius
Tiếng Anh
Anterior cruciate ligament
Tiếng Pháp
Ligament croisé antérieur

Chú giải tiếng Việt

Dây chằng chéo trước(bản dịch tham khảo, chưa qua thẩm định chuyên môn)

Xem trong Atlas 3DMở mô hình, tự động chọn và phóng tới cấu trúc này.

Cấu trúc cùng hệ

Đang ôn thi? Thêm cấu trúc này vào bộ thẻ để ôn lặp lại ngắt quãng.

Lire en français →