Thuộc hệ:hệ thần kinh và giác quan

Cuneate fasciculus

Tên Latin
Fasciculus cuneatus
Tiếng Anh
Cuneate fasciculus
Tiếng Pháp
Faisceau cunéïforme

Chú giải tiếng Việt

Bó thần kinh hình nêm(bản dịch tham khảo, chưa qua thẩm định chuyên môn)

Xem trong Atlas 3DMở mô hình, tự động chọn và phóng tới cấu trúc này.

Cấu trúc cùng hệ

Đang ôn thi? Thêm cấu trúc này vào bộ thẻ để ôn lặp lại ngắt quãng.

Lire en français →