Thuộc hệ:hệ xương

Sacral hiatus

Tên Latin
Hiatus sacralis
Tiếng Anh
Sacral hiatus
Tiếng Pháp
Hiatus sacral

Chú giải tiếng Việt

Chưa có chú giải tiếng Việt cho cấu trúc này. Biết cách diễn đạt tốt hơn? Gửi góp ý.

Xem trong Atlas 3DMở mô hình, tự động chọn và phóng tới cấu trúc này.

Cấu trúc cùng hệ

Đang ôn thi? Thêm cấu trúc này vào bộ thẻ để ôn lặp lại ngắt quãng.

Lire en français →