Thuộc hệ:hệ thần kinh và giác quan

Vagus nerve (X)

Tên Latin
Nervus vagus (X)
Tiếng Anh
Vagus nerve (X)
Tiếng Pháp
Nerf vague (X)

Chú giải tiếng Việt

Thần kinh lang thang(bản dịch tham khảo, chưa qua thẩm định chuyên môn)

Xem trong Atlas 3DMở mô hình, tự động chọn và phóng tới cấu trúc này.

Cấu trúc cùng hệ

Đang ôn thi? Thêm cấu trúc này vào bộ thẻ để ôn lặp lại ngắt quãng.

Lire en français →